Feeder cuộn khi chọn model phải xoay quanh bánh cuộn, feeder dạng tấm không có bánh cuộn. Nguyên liệu đến là từng tấm đơn đã được cắt sẵn, dán trên giấy nền, xếp chồng trong kho chứa; việc bóc nhãn dựa vào cơ cấu kéo căng giấy nền, tách tấm liệu ra khỏi bàn bóc. Vì vậy kích thước riêng của dòng dạng tấm chỉ có ba mục: chiều dài giấy nền, chiều rộng bóc nhãn, độ sâu kho chứa.
Giới hạn của ba model
| Model | Chiều dài giấy nền (mm) | Chiều rộng bóc nhãn (mm) | Độ sâu kho chứa (mm) | Thân máy (L×W×H mm) | Trọng lượng tịnh |
|---|---|---|---|---|---|
| PLF-100 | 50~230 | ≤105 | 150 | 970×260×260 | 40 kg |
| PLF-200 | 50~300 | ≤200 | 150 | 970×320×260 | 50 kg |
| PLF-300 | 50~350 | ≤300 | 150 | 970×483×260 | 60 kg |
Con số sau dấu gạch ngang của model là giới hạn trên chiều rộng bóc nhãn, giới hạn trên chiều dài giấy nền cũng tăng theo: từ 230 lên 300, rồi đến 350 mm. Độ sâu kho chứa của cả ba model đều là 150 mm——chiều dài giấy nền thay đổi là hành trình kéo, không phải dung tích kho chứa.
Vì sao giới hạn dưới chiều dài giấy nền là 50 mm
50 mm là giới hạn dưới dùng chung cho cả ba model. Giấy nền ngắn hơn mức này, khi cơ cấu kéo kẹp đầu trước giấy nền kéo về sau, chiều dài có thể căng không đủ, việc tách tấm liệu trên bàn bóc sẽ không ổn định. Ngược lại, chiều dài giấy nền vượt quá 350 mm cũng không nằm trong model tiêu chuẩn: hoặc đặt hành trình kéo theo giấy nền, hoặc chuyển sang trạm bóc phi tiêu chuẩn.
Đọc độ sâu kho chứa 150 mm thế nào
Độ sâu kho chứa là lớp chứa tấm liệu, không có quan hệ quy đổi với chiều dài giấy nền. Một kho chứa đựng được bao nhiêu tấm phụ thuộc vào chiều cao sau khi xếp chồng tấm liệu, nên cần xác nhận với bên vật tư hai điều: độ dày của một tấm liệu (gồm giấy nền), và chiều cao xếp chồng cho phép của kho chứa. Bài này không đưa giá trị suy đoán.
Chu kỳ cấp liệu và cách vận hành
Chu kỳ cấp liệu của dòng dạng tấm là 2~3 s, không cùng cấp với 0.1~2 s của dòng cuộn——điều này do hình thái nguyên liệu quyết định, động tác bóc từ kéo liên tục chuyển thành tách từng tấm. Dòng dạng tấm còn có hai khả năng mà dòng cuộn không có: chế độ vận hành có thể chọn liên kết máy và độc lập, phương thức dẫn động là điện cộng khí nén. Các thông số định vị còn lại giống dòng cuộn: độ chính xác gắn ±0.2 mm, độ chính xác góc ±0.5°, vị trí chỉnh tinh bằng sợi quang cộng màn hình cảm ứng, cấp nguồn DC 24 V (dòng trung bình 80 mA, dòng đỉnh 1 A, dung lượng nguồn phải cấu hình lớn hơn 2 A).
Loại liệu nào bắt buộc phải dùng dạng tấm
Tiền đề là vật liệu không cho phép uốn cong. Tài liệu sáng chế ngành công bố năm 2026 khi mô tả feeder dạng tấm đưa ra tiền đề nguyên liệu: một số vật liệu không thể uốn cong thành cuộn, chỉ có thể cắt thành từng đoạn dạng tấm để đóng gói vận chuyển. Trên dây chuyền, đây thường là tấm gia cường kim loại dày hơn, tấm có kích thước lớn hơn, hoặc loại liệu bề mặt không chịu được ứng suất cuộn. Chọn dạng tấm hay dạng cuộn thế nào, trên site có một bài riêng nói cụ thể.
Năm mục cần hỏi khi chọn model
Chiều rộng bóc nhãn (phải chứa được tấm liệu rộng), chiều dài giấy nền, độ dày một tấm liệu gồm giấy nền, hình thái nguyên liệu (đã cắt thành tấm chưa), và feeder gắn cạnh máy gắn chip hay trạm bóc độc lập. Đủ năm mục, trong phản hồi sẽ đưa ra model cụ thể, không phải danh sách ứng viên. Toàn bộ dòng sản phẩm ở trang Feeder nhãn dạng tấm, một ví dụ model khổ rộng xem tại PLF-200.