Nhập nhóm máy và kích thước nhãn; công cụ chọn ra các model đã công bố phù hợp và dẫn tới trang model tương ứng. Để trống nghĩa là điều kiện đó không giới hạn.
Cách dùng
Dùng chung cả series: độ chính xác định vị ±0.2 mm, độ chính xác góc ±0.5°, tốc độ cấp 1–100 điều chỉnh được, chu kỳ cấp 0.1–2 s, nguồn DC 24 V. Chỉ liệt kê model đã công bố thông số; model đang xác nhận chưa đưa vào — vui lòng liên hệ kiểm tra.
Bảng đối chiếu chọn model
Bảng dưới liệt kê mức bao phủ đã công bố theo nhóm máy, xem cùng kết quả lọc ở trên.
| Nhóm máy | Số model | Rộng tối đa (mm) | Số cột | Tương thích |
|---|---|---|---|---|
| FUJI label feeder | 2 | ≤ 58 | 1–1 | FUJI NXT series |
| JUKI label feeder | 2 | ≤ 98 | 1–12 | JUKI KE700 / KE2000 / FX / JX / JM series |
| PANASONIC label feeder | 3 | ≤ 98 | 1–12 | PANASONIC NPM / CM602 / CM402 |
| YAMAHA label feeder - YS series | 3 | ≤ 98 | 1–12 | YAMAHA YS series (YS24, YS12 and others) |
| YAMAHA label feeder - YV series | 3 | ≤ 98 | 1–12 | YAMAHA YV series (YV88, YV100 and others) |
| ASM D series label feeder | 3 | ≤ 98 | 1–14 | ASM D series, HS50, HS60 |
| ASM X series label feeder | 2 | ≤ 58 | 1–8 | ASM X series placement machines |
| Samsung (Hanwha) label feeder | 2 | ≤ 58 | 1–8 | SM series (320 / 321 / 411 / 411F / 421 / 431 / 471 / 481 / 482) |
| Standard label feeder - upper screen | 5 | ≤ 248 | 1–14 | Non-standard automation / custom placement machines |
| MINI label feeder | 2 | ≤ 98 | 1–8 | Non-standard placement machines and automation equipment |
| Classic label feeder | 4 | ≤ 148 | 1–12 | Reel material; non-standard labeling machines and automation equipment |
| Retract-stripping label feeder | 3 | ≤ 148 | 1–1 | Automation equipment / non-standard builds |
| Universal (UNI) label feeder | 1 | — | — | Universal UNI placement machines |
| MIRAE label feeder | 1 | — | — | MIRAE placement machines |
| Short rear-screen label feeder (SIU) | 2 | — | — | Non-standard automation / custom placement machines |
| Retract-stripping label feeder with upper peeling (HZS) | 1 | — | — | Automation equipment / non-standard builds |
| Retract-stripping label feeder, standard peeling (HZ) | 3 | — | — | Automation equipment / non-standard builds |
| Peel-and-stick tab feeder (YSDF) | 1 | — | — | Automation equipment / non-standard builds |
| Cut-to-length feeder (TCT) | 1 | — | — | Automation equipment / non-standard builds |
| Reverse-peeling label feeder (XB) | 1 | — | — | Automation equipment / non-standard builds |
| Mobile labeling module (MMD) | 1 | — | — | Automation equipment / non-standard builds |
Phạm vi và giới hạn
- Công cụ chỉ lọc trong các model đã công bố thông số trên website; model đang xác nhận không tham gia, nên không có kết quả không có nghĩa là không có phương án.
- Kết quả là model ứng viên; model cuối cùng được xác nhận bằng văn bản sau đánh giá kỹ thuật.
- Nhập bề rộng nhãn theo biên lớn nhất; với vật liệu nhiều cột hãy nêu thêm tổng chiều rộng.
- Các điều kiện ngoài nhóm máy (tốc độ cấp, nhịp, không gian lắp, giao diện tín hiệu) không thuộc phạm vi lọc và được xác nhận từng mục trong đánh giá kỹ thuật.